surinam river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Surinam: Một con sông chảy qua đất nước Suriname, hướng về phía bắc và đổ ra Đại Tây Dương. Đây là một dòng sông quan trọng về mặt địa lý và giao thông của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Surinam chảy qua thủ đô Paramaribo.)
- (Nhiều tàu thuyền sử dụng sông Surinam để vận chuyển hàng hóa ra Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the mouth of the Surinam River": cửa sông Surinam, nơi sông đổ ra biển.
- The mouth of the Surinam River is an important area for fishing. (Cửa sông Surinam là một khu vực quan trọng cho việc đánh bắt cá.)
"along the Surinam River": dọc theo sông Surinam, chỉ khu vực ven sông.
- Villages along the Surinam River rely on it for water and transportation. (Các làng mạc dọc theo sông Surinam phụ thuộc vào dòng sông này để lấy nước và giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Suriname (danh từ riêng): tên quốc gia mà sông Surinam chảy qua.
- Suriname is a small country in South America. (Suriname là một quốc gia nhỏ ở Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông Surinam: cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
- Dòng chảy Surinam: mô tả về dòng nước của con sông này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống